Nghĩa tiếng Việt của
mass
Phiên âm Mỹ /mæs/
Transcript: từ "mass" phát âm Mỹ /mæs/ — audio file: mass.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1236) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(tôn giáo) lễ mét
danh từ
khối, đống
masses of dark clouds gathered in the sky — mây đen ùn ùn chất đống trên bầu trời
số nhiều, số đông, đa số
the mass of the nations — đa số các dân tộc
(vật lý) khối lượng
critical mass — khối lượng tới hạn
(the masses) (số nhiều) quần chúng, nhân dân
the classes and the masses — giai cấp bóc lột và quần chúng nhân dân
in a mass
cả đống, cả bọn, cả lũ, toàn thể
in the mass
gộp cả toàn thể
ngoại động từ
chất thành đống
(quân sự) tập trung (quân...)
nội động từ
tập trung, tụ hội
Chuyên ngành kinh tế
đống
khối
Chuyên ngành kỹ thuật
chất
đống
khối
khối lượng
Lĩnh vực: xây dựng
hàng loạt
Lĩnh vực: toán & tin
khối lượng lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mass + danh từ = đại trà: "mass production/unemployment/transport" (sản xuất/thất nghiệp/giao thông đại chúng).
- the masses = quần chúng; "a mass OF data" (một khối dữ liệu).
- mass (n — vật lý) = khối lượng; "critical mass" (khối lượng tới hạn — kinh doanh/công nghệ).
Dễ nhầm
- mass (số lượng lớn) ≠ weight (trọng lượng — có trọng trường) ≠ crowd (đám đông người).
- "mass-market" (bán đại chúng — sách, hàng tiêu dùng).
Mẫu câu giá trị
- "Mass production cut prices but standardised taste." (sản xuất đại trà hạ giá nhưng chuẩn hóa thị hiếu).
- "Remote work reshaped mass commuting patterns." (làm từ xa định hình lại khuôn mẫu đi làm đại trà).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật