Nghĩa tiếng Việt của

work in

Cụm từphrasal verb (transitive; separable; often work something into something)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “work-in”.

1. đưa một chi tiết/ý vào nội dung hoặc kế hoạch

Cấu trúc: work a detail into a speech · work something in · try to work a point into a report

She worked a short anecdote into her presentation.

Cô khéo đưa một giai thoại ngắn vào bài thuyết trình.

Can you work the new figures into the final paragraph?

Bạn có thể đưa các số liệu mới vào đoạn cuối không?

2. trộn dần một nguyên liệu vào hỗn hợp

Cấu trúc: work butter into flour · work an ingredient in gradually · work something into a mixture

Work the butter into the flour with your fingertips.

Dùng đầu ngón tay trộn bơ dần vào bột mì.

He worked the seasoning into the meat before cooking it.

Anh xoa gia vị vào thịt trước khi nấu.

Lưu ý: Work something in/work something into something là tìm cách đưa một ý, chi tiết hoặc thành phần vào bài nói, kế hoạch hay hỗn hợp. Đại từ đặt giữa (work it in). Với nguyên liệu, cụm có thể chỉ trộn dần vào; với nội dung, nhấn mạnh việc khéo léo bổ sung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

work-in

noun

  1. occasion when workers continue to work as a protest against e.g. proposed dismissal or closure of the factory

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.