Nghĩa tiếng Việt của
boat train
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “boat-train”.
1. tàu nối chuyến (khớp giờ với tàu thủy)
We caught the boat train to the port.
Tụi tôi kịp chuyến tàu nối ra cảng.
The boat train leaves an hour before boarding.
Tàu nối khởi hành một tiếng trước khi lên tàu thủy.
Lưu ý: Từ thời du lịch biển — hiếm nay nhưng vẫn gặp trong sách cũ.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
chuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ
Chuyên ngành kinh tế
tàu-thuyền du lịch
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a train taking passengers to or from a port
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.