Nghĩa tiếng Việt của
train set
1. bộ tàu hỏa đồ chơi, thường gồm đoàn tàu và đường ray để lắp thành mô hình
Cấu trúc: an electric train set · assemble a train set · a model train set
He spent the afternoon assembling the train set on the living-room floor.
Cậu dành cả buổi chiều lắp bộ tàu hỏa đồ chơi trên sàn phòng khách.
The electric train set came with a station and several lengths of track.
Bộ tàu hỏa điện đi kèm một nhà ga và vài đoạn đường ray.
Lưu ý: Train set là bộ tàu hỏa đồ chơi gồm đầu máy và đường ray, đôi khi có thêm nhà ga hoặc toa xe; nhiều bộ có thể chạy bằng điện. Trong tiếng Anh Mỹ thường gọi là train set hoặc model train set tùy món đồ chơi cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a toy consisting of small models of railroad trains and the track for them to run on
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.