Nghĩa tiếng Việt của
training
Phiên âm Mỹ /ˈtɹeɪnɪŋ/ BrE /ˈtreɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "training" phát âm Mỹ /ˈtɹeɪnɪŋ/ Anh /ˈtreɪnɪŋ/ — audio file: training.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo
training of troops — sự luyện quân
(thể dục,thể thao) sự tập dượt
to go into training — bước vào đợt tập dượt
to be in training — được tập dượt tốt; sung sức
to be out of training — không được tập dượt; không sung sức
sự uốn cây
(quân sự) sự chĩa súng, sự nhắm bắn
Chuyên ngành kinh tế
bồi dưỡng
đào tạo
huấn luyện
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đào tạo
sự hướng dẫn
Lĩnh vực: toán & tin
huấn luyện
huấn luyện, đào tạo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cải tạo (lòng sông)
sự chỉnh trị
Lĩnh vực: xây dựng
sự huấn luyện
Lĩnh vực: điện
sự tập dượt
việc đào tạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- receive/give training; training course; train → training
Dễ nhầm
- training is instruction/practice to develop skills; a training session is one event
Mẫu câu giá trị
- “The staff completed safety training before using the new equipment.” (Nhân viên hoàn thành khóa huấn luyện an toàn trước khi dùng thiết bị mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật