Nghĩa tiếng Việt của

training

Phiên âm Mỹ /ˈtɹeɪnɪŋ/ BrE /ˈtreɪnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "training" phát âm Mỹ /ˈtɹeɪnɪŋ/ Anh /ˈtreɪnɪŋ/ — audio file: training.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “train” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo
training of troops — sự luyện quân
(thể dục,thể thao) sự tập dượt
to go into training — bước vào đợt tập dượt
to be in training — được tập dượt tốt; sung sức
to be out of training — không được tập dượt; không sung sức
sự uốn cây
(quân sự) sự chĩa súng, sự nhắm bắn
Chuyên ngành kinh tế
bồi dưỡng
đào tạo
huấn luyện
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đào tạo
sự hướng dẫn
Lĩnh vực: toán & tin
huấn luyện
huấn luyện, đào tạo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cải tạo (lòng sông)
sự chỉnh trị
Lĩnh vực: xây dựng
sự huấn luyện
Lĩnh vực: điện
sự tập dượt
việc đào tạo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật