Nghĩa tiếng Việt của

discipline

Phiên âm Mỹ /ˈdɪsəplən/

Transcript: từ "discipline" phát âm Mỹ /ˈdɪsəplən/ — audio file: discipline.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1852) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kỷ luật
to keep under strict discipline — bắt theo kỷ luật nghiêm ngặt
a breach of discipline — sự phạm kỷ luật
sự rèn luyện trí óc
nhục hình; sự trừng phạt
(tôn giáo) sự hành xác (để tỏ sự ăn năn)
(cổ), quân sự luyện tập
(cổ) môn học
ngoại động từ
khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật
rèn luyện
trừng phạt, đánh đập
Chuyên ngành kỹ thuật
quy tắc
Lĩnh vực: xây dựng
kỷ luật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật