Nghĩa tiếng Việt của
trained
Phiên âm Mỹ /tɹeɪnd/ BrE /treɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trained" phát âm Mỹ /tɹeɪnd/ Anh /treɪnd/ — audio file: trained.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
lành nghề; có tay nghề
được huấn luyện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trained staff; trained to use equipment; train → trained
Dễ nhầm
- trained means taught or prepared to do something; qualified means having official skills or credentials
Mẫu câu giá trị
- “Only trained staff may operate the machine.” (Chỉ nhân viên đã qua đào tạo mới được vận hành máy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật