Nghĩa tiếng Việt của

trained

Phiên âm Mỹ /tɹeɪnd/ BrE /treɪnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "trained" phát âm Mỹ /tɹeɪnd/ Anh /treɪnd/ — audio file: trained.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “train” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
lành nghề; có tay nghề
được huấn luyện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật