Nghĩa tiếng Việt của

gravy train

Cụm từnoun phrase (countable; informal, disapproving)Biên soạn riêng

1. công việc/hoạt động kiếm lợi dễ dàng, thường bị xem là quá béo bở

Cấu trúc: get on/ride the gravy train · a government gravy train · leave the gravy train

Critics accused the firm of turning the contract into a gravy train.

Những người chỉ trích cáo buộc công ty biến hợp đồng thành nguồn lợi dễ dàng.

He left what he called the corporate gravy train.

Anh rời bỏ điều mà anh gọi là cỗ máy kiếm tiền béo bở trong doanh nghiệp.

Lưu ý: Gravy train là công việc/hoạt động được cho là đem lại nhiều tiền hoặc lợi ích mà không cần nỗ lực tương xứng; cụm thường mang ý chê bai. Hay dùng trong get on the gravy train hoặc describe something as a gravy train.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. income obtained with a minimum of effort (Synonyms: easy money)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.