Nghĩa tiếng Việt của
tradition
Phiên âm Mỹ /tɹəˈdɪʃən/ BrE /trəˈdɪʃən/
Transcript: từ "tradition" phát âm Mỹ /tɹəˈdɪʃən/ Anh /trəˈdɪʃən/ — audio file: tradition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1338) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự truyền miệng (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia)
truyền thuyết
based only on tradition(s) — chỉ dựa vào truyền thuyết
truyền thống
the tradition of heroism — truyền thống anh hùng
Chuyên ngành kinh tế
sự chuyển nhượng (quyền sở hữu)
truyền thống
truyền thống, (sự) chuyển nhượng (quyền sở hữu)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
truyền thống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a tradition OF V-ing = truyền thống làm gì: "a tradition of volunteering".
- by tradition / in the tradition of = theo truyền thống: "in the tradition of street opera".
- traditional (adj) — "traditional farming"; traditionally (adv — về truyền thống).
Dễ nhầm
- tradition (thói tốt truyền từ đời) vs custom (tập quán — hành vi xã giao) vs habit (thói quen cá nhân).
- "traditionally, X is…" — cụm mở bài mô tả bối cảnh rất hữu dụng.
Mẫu câu giá trị
- "Midnight feasts are a tradition in boarding schools." (ăn khuya là truyền thống trong trường nội trú).
- "Traditionally, apprentices learnt on the shop floor." (theo truyền thống, thợ học ngay tại xưởng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật