Nghĩa tiếng Việt của

folk

Phiên âm Mỹ /foʊk/ BrE /fəʊk/

Transcript: từ "folk" phát âm Mỹ /foʊk/ Anh /fəʊk/ — audio file: folk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1675) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, (thường) số nhiều
người
old folk — người già
country folk — người nông thôn
(số nhiều) (thông tục) người thân thuộc
one's folks — họ hàng thân thuộc
the old folks at home — cha mẹ ông bà
(cổ) dân tộc, dân gian
idle folks lack no excuses
(tục ngữ) người lười không thiếu lý do để lười
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dân dã

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật