Nghĩa tiếng Việt của
folk
Phiên âm Mỹ /foʊk/ BrE /fəʊk/
Transcript: từ "folk" phát âm Mỹ /foʊk/ Anh /fəʊk/ — audio file: folk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1675) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, (thường) số nhiều
người
old folk — người già
country folk — người nông thôn
(số nhiều) (thông tục) người thân thuộc
one's folks — họ hàng thân thuộc
the old folks at home — cha mẹ ông bà
(cổ) dân tộc, dân gian
idle folks lack no excuses
(tục ngữ) người lười không thiếu lý do để lười
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dân dã
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- folk (số nhiều — dân/ người): "local folk", "old folk" (informal); folk music/dance (dân ca/múa dân gian).
- folk wisdom/remedy (tri thức dân gian — văn mô tả).
- folks (số nhiều — cả nhà: "hi folks" — informal Mỹ).
Dễ nhầm
- folk (dân thường/dân gian) vs people (người — trung tính) vs nation (dân tộc).
- "folksy" (mộc mạc gần gũi — informal) — văn phong chê/khen nhẹ.
Mẫu câu giá trị
- "Night folk keep the fishing pier alive." (dân đêm giữ bến cá luôn nhộn nhịp).
- "Folk remedies are archived, not prescribed, at the clinic." (bài thuốc dân gian được lưu hồ sơ chứ không kê, ở phòng khám).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật