Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với traditional?
“traditional” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cultural, classic, classical; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “traditional” thường mang nghĩa truyền thống, theo truyền thống, còn “cultural” thiên về nghĩa thuộc văn hóa; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“traditional” thường mang nghĩa truyền thống, theo truyền thống, còn “cultural” thiên về nghĩa thuộc văn hóa; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cultural | /ˈkʌltʃɚəl/ | gần nhất về nghĩa |
| classic | /ˈklæsɪk/ | học thuật/trung tính |
| classical | /ˈklæsɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| folk | /foʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| formal | /ˈfɔɹməl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inherent | /ɪnˈhɪɹənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| historical | /hɪˈstɔɹɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| standard | /ˈstændɚd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “traditional” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cultural” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Traditional markets support local farmers and preserve distinctive community social life.
Chợ truyền thống hỗ trợ nông dân địa phương và giữ đời sống xã hội cộng đồng đặc sắc. - City planners should protect them from aggressive takeover by large retail chains.
Quy hoạch đô thị nên bảo vệ chợ khỏi sự thâu tóm của chuỗi bán lẻ lớn. - We need to consider the traditional in this context.
Chúng ta cần xem xét traditional trong bối cảnh này.