Nghĩa tiếng Việt của
lose track of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. mất dấu, không còn nắm được (ai/cái gì)
I lost track of time while reading.
Đọc sách quên luôn giờ giấc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.