Nghĩa tiếng Việt của
inside track
1. lợi thế hoặc cơ hội tốt hơn người khác để đạt kết quả hay giành một vị trí
Cấu trúc: have/get the inside track on something · give somebody the inside track · an inside track to a job
Her experience gave her the inside track for the management role.
Kinh nghiệm giúp cô có lợi thế để giành vị trí quản lý.
The local team has the inside track in the race for the contract.
Đội địa phương đang có lợi thế trong cuộc đua giành hợp đồng.
2. (thể thao) đường chạy phía trong của đường vòng, thường tạo quãng đường ngắn hơn
Cấu trúc: run on the inside track · move to the inside track · hold the inside track
The runner moved to the inside track before the final bend.
Vận động viên chuyển vào làn trong trước khúc cua cuối.
The horse kept the inside track around the turn.
Con ngựa giữ đường chạy phía trong khi qua khúc cua.
Lưu ý: Nghĩa bóng thường là lợi thế, nhưng có thể ám chỉ việc tiếp cận thông tin nội bộ; cần phân biệt với insider trading là hành vi giao dịch chứng khoán trái phép.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a favorable position in a competition
"the boss's son had the inside track for that job" - the inner side of a curved racecourse
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.