Nghĩa tiếng Việt của
cart track
Mục trong từ điển mở: “cart-track”.
1. đường mòn/lối đi dành cho xe kéo hoặc xe chở hàng
Cấu trúc: follow a cart track · a narrow cart track · along the cart track
The farm workers pushed the cart along a muddy cart track.
Những người làm nông đẩy xe dọc theo lối xe kéo lầy lội.
A cart track led from the village to the fields.
Một lối xe kéo chạy từ ngôi làng ra cánh đồng.
Lưu ý: Cart track là lối mòn hoặc đường nhỏ do xe kéo/xe chở hàng đi lại tạo thành. Trong ngữ cảnh đường sắt, cart track đôi khi được dùng mô tả sơ bộ một đường ray đơn giản, nhưng không phải thuật ngữ kỹ thuật phổ quát.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any road or path affording passage especially a rough one (Synonyms: track, cartroad)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.