Nghĩa tiếng Việt của

dirt track

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. đường đất hoặc đường đua trên nền đất

Cấu trúc: race on a dirt track · a rural dirt track · dirt-track racing

The motorcycles raced around a short dirt track.

Các xe mô tô đua quanh đường đua đất ngắn.

A narrow dirt track led to the remote cabin.

Một con đường đất hẹp dẫn đến căn nhà gỗ hẻo lánh.

Lưu ý: Dirt track là đường đua hoặc lối đi có bề mặt đất/nền nện thay vì nhựa đường; trong thể thao mô tô, dirt-track racing là đua trên đường đất. Tùy ngữ cảnh có thể dịch là đường đất hoặc đường đua đất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a racetrack that is not paved

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.