Nghĩa tiếng Việt của

tracking

Phiên âm Mỹ /ˈtɹækɪŋ/ BrE /ˈtrækɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tracking" phát âm Mỹ /ˈtɹækɪŋ/ Anh /ˈtrækɪŋ/ — audio file: tracking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “track” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự theo dõi
sự đặt đường ray
(vô tuyến) sự tự hiệu chỉnh
Chuyên ngành kinh tế
nghiên cứu thị trường (trong tiếp thị)
phân tích (mức bán, phí tổn...)
sự thăm dò/theo dõi
sự theo dõi
Chuyên ngành kỹ thuật
đường di chuyển
đường sắt
sự bám rãnh
sự bám sát
sự đồng chỉnh
sự giám sát
sự theo dõi
theo dõi
theo vết
vệ tinh
Lĩnh vực: điện
sự cân phách
sự mồi (phóng điện)
sự phóng leo
sự tạo thành vết
Lĩnh vực: ô tô
sự gióng thẳng trục

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật