Nghĩa tiếng Việt của
tracking
Phiên âm Mỹ /ˈtɹækɪŋ/ BrE /ˈtrækɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tracking" phát âm Mỹ /ˈtɹækɪŋ/ Anh /ˈtrækɪŋ/ — audio file: tracking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự theo dõi
sự đặt đường ray
(vô tuyến) sự tự hiệu chỉnh
Chuyên ngành kinh tế
nghiên cứu thị trường (trong tiếp thị)
phân tích (mức bán, phí tổn...)
sự thăm dò/theo dõi
sự theo dõi
Chuyên ngành kỹ thuật
đường di chuyển
đường sắt
sự bám rãnh
sự bám sát
sự đồng chỉnh
sự giám sát
sự theo dõi
theo dõi
theo vết
vệ tinh
Lĩnh vực: điện
sự cân phách
sự mồi (phóng điện)
sự phóng leo
sự tạo thành vết
Lĩnh vực: ô tô
sự gióng thẳng trục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tracking a parcel; tracking device; track → tracking
Dễ nhầm
- tracking means following the movement or progress of something; tracing can mean finding a route or source
Mẫu câu giá trị
- “The app lets customers track their orders.” (Ứng dụng cho phép khách theo dõi đơn hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật