Nghĩa tiếng Việt của
track record
1. thành tích và kết quả đã đạt được trong quá khứ, cho thấy năng lực hoặc độ đáng tin cậy
Cấu trúc: a proven/good track record · a track record in/for something · build a track record
We are looking for a candidate with a proven track record in project management.
Chúng tôi đang tìm ứng viên có thành tích đã được chứng minh trong quản lý dự án.
The supplier has a poor track record for delivering orders on time.
Nhà cung cấp có lịch sử giao hàng đúng hạn khá kém.
Lưu ý: Track record là thành tích hoặc lịch sử hoạt động trước đây, dùng làm căn cứ đánh giá một người/tổ chức có thể làm tốt việc gì hay không. Cụm thường đi với good, impressive, proven hoặc poor và giới từ in/for/of.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the sum of recognized accomplishments (Synonyms: record)
"the lawyer has a good record"
"the track record shows that he will be a good president" - the fastest time ever recorded for a specific distance at a particular racetrack
"the track record for the mile and a half at Belmont is 2 minutes 24 seconds held by Secretariat since 1973"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.