Nghĩa tiếng Việt của
keep track of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. theo dõi, nắm được diễn biến (của ai/cái gì)
I use an app to keep track of spending.
Tôi dùng app để theo dõi chi tiêu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.