Nghĩa tiếng Việt của
avenue
Phiên âm Mỹ /ˈævəˌnu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "avenue" phát âm Mỹ /ˈævəˌnu/ — audio file: avenue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đại lộ
con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại)
(nghĩa bóng) con đường đề bạt tới
the avenue to success — con đường đề bạt tới thành công
(Mỹ) đường phố lớn
(quân sự) con đường (để tiến hoặc rút)
avenue of approach — con đường để tiến đến gần
to cut off all avenues of retreat — cắt đứt mọi con đường rút quân
Chuyên ngành kỹ thuật
đại lộ
Lĩnh vực: xây dựng
đường phố trồng cây
phố lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a tree-lined avenue; avenue of approach; Fifth Avenue
Dễ nhầm
- avenue can be a broad road or a way to achieve something; street is more general
Mẫu câu giá trị
- “The city planted trees along the main avenue.” (Thành phố trồng cây dọc đại lộ chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật