Nghĩa tiếng Việt của
science
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪəns/
Transcript: từ "science" phát âm Mỹ /ˈsaɪəns/ — audio file: science.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #905) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
khoa học
man of science — nhà khoa học
khoa học tự nhiên
ngành khoa học
the science of optics — ngành quang học
(thường)(đùa cợt) kỹ thuật (quyền anh)
(cổ) trí thức, kiến thức
the dismal science
khoa kinh tế chính trị
Chuyên ngành kinh tế
học thuật
khoa học
Chuyên ngành kỹ thuật
khoa học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- science = khoa học (n, không đếm): science fiction (khoa học viễn tưởng — sci-fi), science and technology (khoa học công nghệ);
- scientific (adj) = thuộc khoa học: scientific method (phương pháp khoa học);
- scientist = nhà khoa học.
Dễ nhầm
- science (khoa học thực nghiệm) vs knowledge (kiến thức rộng) vs research (nghiên cứu quy trình).
Mẫu câu giá trị
- "Science explains why spaced review works." (khoa học giải thích vì sao ôn giãn cách hiệu quả — FSRS!).
- "The theory has a solid scientific basis." (lý thuyết có nền tảng khoa học vững).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật