Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với technology?
“technology” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là engineering, technical, tech; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. KHÔNG đếm được khi nghĩa chung: "Technology changes fast." — nhưng đếm được khi nói từng CÔNG NGHỆ cụ thể: "new technologies" — hai cách dùng song song.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
KHÔNG đếm được khi nghĩa chung: "Technology changes fast." — nhưng đếm được khi nói từng CÔNG NGHỆ cụ thể: "new technologies" — hai cách dùng song song.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| engineering | /ˈɛndʒəˈnɪɹɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| technical | /ˈtɛknɪkəl/ | học thuật/trung tính |
| tech | /tɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| science | /ˈsaɪəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scientific | /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| technique | /tɛkˈnik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| computer | /kəmˈpjutɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| information | /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “technology” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “engineering” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Modern technology has made communication faster but reduced face-to-face contact.
Công nghệ hiện đại làm truyền thông nhanh hơn nhưng giảm tiếp xúc trực tiếp. - Green technology can help developing countries grow without serious pollution.
Công nghệ xanh có thể giúp nước đang phát triển tăng trưởng mà ít ô nhiễm. - We need to consider the technology in this context.
Chúng ta cần xem xét technology trong bối cảnh này.