Nghĩa tiếng Việt của

application

Phiên âm Mỹ /ˌæpləˈkeɪʃən/

Transcript: từ "application" phát âm Mỹ /ˌæpləˈkeɪʃən/ — audio file: application.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #884) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance)
the application of a plaster to a wound — sự đắp thuốc vào vết thương
vật gắn, vật áp, vật ghép, vật đính, vật đắp, vật tra
sự dùng, sự áp dụng, sự ứng dụng
medicine for external application — thuốc dùng ngoài da
sự chuyên cần, sự chuyên tâm
a man of close application — một người rất chuyên cần
lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin
application for a job — đơn xin việc làm
to make an application to someone for something — gửi đơn cho ai để xin việc gì
to put in an application — đệ đơn xin, gửi đơn xin
Chuyên ngành kinh tế
đơn xin
đơn xin việc
lời yêu cầu
sự ứng dụng
sự yêu cầu
thỉnh cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
áp dụng
chương trình phần mềm
chương trình ứng dụng
đơn xin
phần mềm ứng dụng
phụ lục
sự áp dụng
sự đặt vào
sự tra vào
sự ứng dụng
sự vận dụng
ứng dụng
Lĩnh vực: xây dựng
hình vẽ chắp
hình vẽ ghép
sự áp đặt
sự đặt mua
sự rải lên
sự thỉnh cầu
Lĩnh vực: toán & tin
phép trải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật