Nghĩa tiếng Việt của
tech
Phiên âm Mỹ /tɛk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tech" phát âm Mỹ /tɛk/ — audio file: tech.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trường cao đẳng kỹ thuật, trường đại học kỹ thuật
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tech company; tech support; tech → informal technology
Dễ nhầm
- tech is an informal shortening of technology or technical; use technology in formal writing
Mẫu câu giá trị
- “He works for a tech company in Seattle.” (Anh làm việc cho một công ty công nghệ ở Seattle.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật