Nghĩa tiếng Việt của
engineering
Phiên âm Mỹ /ˈɛndʒəˈnɪɹɪŋ/ BrE /ˈɛndʒəˈnɪəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "engineering" phát âm Mỹ /ˈɛndʒəˈnɪɹɪŋ/ Anh /ˈɛndʒəˈnɪəɪŋ/ — audio file: engineering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
kỹ thuật kỹ sư, kỹ thuật công trình sư; nghề kỹ sư, nghề công trình sư
kỹ thuật xấy dựng ((cũng) civil engineerings)
military engineering — kỹ thuật công binh
(số nhiều) ruốm khứ mánh khoé
Chuyên ngành kỹ thuật
công trình
kỹ thuật
sự cấu tạo
sự xây dựng
thiết kế
Lĩnh vực: toán & tin
kỹ nghệ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ngành kỹ thuật
Chuyên ngành kỹ thuật
công trình
kỹ thuật
sự cấu tạo
sự xây dựng
thiết kế
Lĩnh vực: toán & tin
kỹ nghệ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ngành kỹ thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- civil engineering; engineering design; engineering → practical use of science
Dễ nhầm
- engineering applies scientific and mathematical knowledge to design or build machines, structures and systems
Mẫu câu giá trị
- “She studied engineering at university.” (Cô học ngành kỹ thuật ở đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật