Nghĩa tiếng Việt của

engineering

Phiên âm Mỹ /ˈɛndʒəˈnɪɹɪŋ/ BrE /ˈɛndʒəˈnɪəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "engineering" phát âm Mỹ /ˈɛndʒəˈnɪɹɪŋ/ Anh /ˈɛndʒəˈnɪəɪŋ/ — audio file: engineering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “engineer” Nên nhận biết ~C1
danh từ
kỹ thuật kỹ sư, kỹ thuật công trình sư; nghề kỹ sư, nghề công trình sư
kỹ thuật xấy dựng ((cũng) civil engineerings)
military engineering — kỹ thuật công binh
(số nhiều) ruốm khứ mánh khoé
Chuyên ngành kỹ thuật
công trình
kỹ thuật
sự cấu tạo
sự xây dựng
thiết kế
Lĩnh vực: toán & tin
kỹ nghệ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ngành kỹ thuật
Chuyên ngành kỹ thuật
công trình
kỹ thuật
sự cấu tạo
sự xây dựng
thiết kế
Lĩnh vực: toán & tin
kỹ nghệ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ngành kỹ thuật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật