Nghĩa tiếng Việt của
targets
Phiên âm Mỹ /ˈtɑɹɡəts/ BrE /ˈtɑːɡəts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "targets" phát âm Mỹ /ˈtɑɹɡəts/ Anh /ˈtɑːɡəts/ — audio file: targets.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “targets” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “target” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
bia (để bắn)
target practice — sự tập bắn bia
mục tiêu, đích (đen & bóng)
selected target — mục tiêu chọn lọc
target area — vùng mục tiêu
(ngành đường sắt) cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi)
(cổ) khiên nhỏ, mộc nhỏ
chỉ tiêu phấn đấu
Chuyên ngành kinh tế
chỉ tiêu giá
mục tiêu
mục tiêu, chỉ tiêu
thuốc lá tấm
Chuyên ngành kỹ thuật
bia
chỉ tiêu
cọc cắm
đích
đối tượng
giá trị cuối
kế hoạch
mục tiêu
Lĩnh vực: điện
biển báo
Lĩnh vực: xây dựng
biển ngắm
cọc mia (trắc địa)
cọc ngắm
thanh mức
tín hiệu ban ngày
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- set targets; hit the target; target audience
Dễ nhầm
- targets is the plural of target or a verb form; a target can be an aim, an object to hit or a person selected for an action
Mẫu câu giá trị
- “The team met all its sales targets.” (Đội đạt tất cả chỉ tiêu doanh số.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật