Nghĩa tiếng Việt của

targets

Phiên âm Mỹ /ˈtɑɹɡəts/ BrE /ˈtɑːɡəts/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "targets" phát âm Mỹ /ˈtɑɹɡəts/ Anh /ˈtɑːɡəts/ — audio file: targets.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “target” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “targets” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “target” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
bia (để bắn)
target practice — sự tập bắn bia
mục tiêu, đích (đen & bóng)
selected target — mục tiêu chọn lọc
target area — vùng mục tiêu
(ngành đường sắt) cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi)
(cổ) khiên nhỏ, mộc nhỏ
chỉ tiêu phấn đấu
Chuyên ngành kinh tế
chỉ tiêu giá
mục tiêu
mục tiêu, chỉ tiêu
thuốc lá tấm
Chuyên ngành kỹ thuật
bia
chỉ tiêu
cọc cắm
đích
đối tượng
giá trị cuối
kế hoạch
mục tiêu
Lĩnh vực: điện
biển báo
Lĩnh vực: xây dựng
biển ngắm
cọc mia (trắc địa)
cọc ngắm
thanh mức
tín hiệu ban ngày

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật