Nghĩa tiếng Việt của
targeting
Phiên âm Mỹ /ˈtɑɹɡətɪŋ/ BrE /ˈtɑːɡətɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "targeting" phát âm Mỹ /ˈtɑɹɡətɪŋ/ Anh /ˈtɑːɡətɪŋ/ — audio file: targeting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự định mục tiêu (tiếp thị)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự nhắm mục tiêu (của máy do thám không gian)
sự nhắm mục tiêu (của máy do thám vũ trụ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- targeting customers; targeting a problem; targeted advertising
Dễ nhầm
- targeting is the -ing form of target, meaning aim at or select something as a goal
Mẫu câu giá trị
- “The campaign is targeting first-time buyers.” (Chiến dịch nhắm đến những người mua lần đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật