Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với target (kèm trái nghĩa)?
“target” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là objective, mark, butt; trái nghĩa thường gặp: ignore. "target" ≠ "goal" (mục đích rộng) ≠ "objective" (mục tiêu chính thức): target là CON SỐ cụ thể đặt ra. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"target" ≠ "goal" (mục đích rộng) ≠ "objective" (mục tiêu chính thức): target là CON SỐ cụ thể đặt ra.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| objective | /əbˈdʒɛktɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| mark | /mɑɹk/ | học thuật/trung tính |
| butt | /bʌt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| direct | /dˈɚɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| point | /pɔɪnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| object | /ˈɑbdʒɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prey | /pɹeɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aim | /eɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “target” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “objective” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Governments should set a clear target for cutting plastic waste.
Chính phủ nên đặt mục tiêu rõ ràng về cắt giảm rác nhựa. - Schools can target weak readers with extra tutoring and library time.
Trường học có thể nhắm mục tiêu học sinh đọc yếu bằng phụ đạo và giờ thư viện. - target practice
sự tập bắn bia