Nghĩa tiếng Việt của

step

Phiên âm Mỹ /stɛp/

Transcript: từ "step" phát âm Mỹ /stɛp/ — audio file: step.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #477) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
bước, bước đi; bước khiêu vũ
to take a step forward — tiến lên một bước
it is but a step to my house — chỉ một bước thì đến nhà tôi
in step — đúng bước, đều bước
out of step — sai bước
to keep step — đi đúng bước
to break step — đi sai bước
in someone's steps — nối bước ai, theo gương ai
bậc lên xuống, nấc thang; thang đứng ((cũng) step ladder); bục, bệ (bàn thờ...)
a staircase of 50 steps — cầu thang có 50 bậc
cấp bậc; sự thăng cấp
to get one's step — được thăng cấp, được đề bạt
biện pháp
to take steps in a matter — có biện pháp để giải quyết một vấn đề
a prudent step — một biện pháp thận trọng
(hàng hải) bệ cột buồm
(kỹ thuật) gối trục
nội động từ
bước, bước đi
(+ into) bước vào, lâm vào (một hoàn cảnh nào...)
(+ on) giẫm lên, lây chân ấn vào, đạp vào, dận
to step on someone's foot — giẫm lên chân ai
to step on the gas — dận ga tăng tốc độ (đen & bóng)
ngoại động từ
khiêu vũ, nhảy
to step it with somebody — khiêu vũ với ai
to step the polka — nhảy điệu pônca
((thường) + out) đo bằng bước chân
làm bậc, làm bậc thang cho
he stepped the hill leading to his house — anh ta làm bậc cho quả đồi dẫn đến căn nhà của anh ta
(hàng hải) dựng (buồm) lên bệ
to step aside
bước sang một bên
nói lạc đề
to step in
bước vào
can thiệp vào
to step out
bước ra một lát (khỏi phòng, nhà...)
((Mỹ), (thông tục)) đi đến chỗ hẹn hò với ai
bước dài
đo bằng bước chân
to step up
tới gần, tiến lại gần
(Mỹ) tiến bước, tiến bộ
tăng cường, đẩy mạnh
to step up production — đẩy mạnh sản xuất
to step it
khiêu vũ
to step on it
(thông tục) đi vội, rảo bước
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
bậc (thang)
bậc cầu thang
bậc thang
bệ chân cột buồm
biện pháp
bước
bước lặp
đo bằng bước
độ nhọn vượt chuẩn
dựng cột buồm (vào bệ)
giai đoạn
gối trục
nấc
mức
mức độ
ống lót ổ trục
vòng đệm
Lĩnh vực: xây dựng
bậc cấp
bậc cửa
bậc lên xuống
các bước thao tác
giai đoạn thi công
Lĩnh vực: y học
bước, bước đi
Lĩnh vực: toán & tin
bước, giai đoạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật