Nghĩa tiếng Việt của
measure
Phiên âm Mỹ /ˈmɛʒɚ/ BrE /ˈmɛʒə/
Transcript: từ "measure" phát âm Mỹ /ˈmɛʒɚ/ Anh /ˈmɛʒə/ — audio file: measure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #532) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đo, sự đo lường; đơn vị đo lường, cái để đo
to take somebody's measure — đo người cho ai (để may quần áo); (nghĩa bóng) đánh giá tính tình ai, đánh giá bằng khả năng... của ai
a metre is a measure of length — mét là một đơn vị đo chiều dài
(nghĩa bóng) hạn độ, phạm vi, giới hạn, chừng mức
without measure — không có giới hạn nào, không có chừng mức nào)
to set measures to — đặt giới hạn cho, hạn chế
im some measure — trong một phạm vi nào, trong một chừng mức nào
in a great (large) measure — trong một phạm vi nào, trong một chừng mức nào
in a great (large) measure — trong một phạm vi rộng lớn
tiêu chuẩn để đánh giá; cái để đánh giá, cái để xét; thước đo
a chain's weakest link is the measure of its strength — mắt xích yếu nhất là cái để đánh giá sức chịu đựng của cái xích
phương sách, biện pháp, cách xử trí
to take measure — tìm cách xử trí
to take strong measure against — dùng những biện pháp kiên quyết để chống lại
(toán học) ước số
greatest commom measure — ước số chung lớn nhất
(âm nhạc); (thơ ca) nhịp, nhịp điệu
(địa lý,ddịa chất) lớp tâng
(cổ) điệu nhảy
measure for measure
ăn miếng trả miếng
động từ
đo, đo lường
to measure a piece of cloth — đo một mảnh vải
to measure someone for new clothes — đo kích thước của người nào để may quần áo mới
đo được
the floor measures 6 m by 4 — sàn nhà đo được 6 m chiều dài 4 m chiều rộng
so với, đọ với; (nghĩa bóng) đọ sức với
to measure one's strength with someone — đọ sức với ai
liệu chừng, liệu
((thường) + off, out) phân phối, phân ra, chia ra
to measure out a quantity of medicine — phân phối một số lượng thuốc
(thơ ca) vượt, đi qua
to measure a distance — vượt được một quâng đường
to measure one's length
ngã sóng soài
to measure someone with one's eye
nhìn ai từ đầu đến chân
Chuyên ngành kinh tế
biện pháp
biện pháp, cách thức
cách thức
định lượng
đơn vị đo lường
hạn độ
kích thước
sự đo
sự đo lường
thước đo
Chuyên ngành kỹ thuật
biện pháp
bước
đo
độ
đo đạc
độ đo
đo lường
đơn vị đo
dụng cụ đo
hệ đo
khổ dòng (in)
kích thước
máy đo
số đo
sự đo
sự đo lường
tầng
thước đo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- measure = biện pháp (n, thường số nhiều): "take measures" (áp biện pháp — Task 2: "take measures to reduce waste"); đo (v): "measure the room" (đo phòng).
- measure UP TO = đạt mức: "The plan does not measure up." (kế hoạch chưa đạt chuẩn).
- measurements = số đo cụ thể.
Dễ nhầm
- safety measures = biện pháp an toàn; measure twice, cut once = đo hai lần cắt một.
Mẫu câu giá trị
- "The city took measures to cut noise." (thành phố áp biện pháp giảm ồn).
- "Measure twice, cut once." (đo hai lần, cắt một).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật