Nghĩa tiếng Việt của

tone

Phiên âm Mỹ /toʊn/ BrE /təʊn/

Transcript: từ "tone" phát âm Mỹ /toʊn/ Anh /təʊn/ — audio file: tone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1693) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiếng; (nhạc) âm
the sweet tone of the violin — tiếng viôlông êm dịu
heart tones — tiếng đập của tim (khi bác sĩ nghe)
giọng
to speak in an angry tone — nói giong giận dữ
sức khoẻ; trương lực
to recover tone — hồi phục sức khoẻ
to lose tone — suy nhược
(hội họa) sắc
(nghĩa bóng) vẻ, phong thái
a tone of elegance — vẻ tao nhã
ngoại động từ
làm cho có giọng riêng
làm cho có sắc điệu
(âm nhạc) so dây (đàn)
nội động từ
hoà hợp, ăn nhịp
the curtains tone with the carpet — những bức màn hoà hợp với tấm thảm
to tone down
bớt gay gắt; làm cho dịu, làm cho đỡ gay gắt
the apology toned down his anger — lời xin lỗi làm cho cơn giận của anh ta dịu đi
làm cho (màu sắc) dịu đi
to tone up
khoẻ lên, mạnh lên; làm cho mạnh lên, làm cho khoẻ ra
exercise tones up the muscles — sự tập luyện làm cho bắp thịt khoẻ ra
làm cho (màu) tươi lên; làm cho (tính chất) đậm nét hơn
Chuyên ngành kinh tế
đặc điểm chung
tình trạng chung
Chuyên ngành kỹ thuật
âm
âm điệu
âm sắc
âm thanh
âm tổ hợp
độ đậm
sắc
sắc độ
trương lực
Lĩnh vực: toán & tin
âm, tông màu
Lĩnh vực: xây dựng
giọng
tiếng nói

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật