Nghĩa tiếng Việt của
steps
Phiên âm Mỹ /stɛps/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "steps" phát âm Mỹ /stɛps/ — audio file: steps.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bước
giai đoạn
thứ tự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take steps to do something; steps of a staircase; step → steps
Dễ nhầm
- steps can mean actions in a process or individual stairs; measures often means planned actions
Mẫu câu giá trị
- “The guide explained the steps for renewing a passport.” (Hướng dẫn giải thích các bước gia hạn hộ chiếu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật