Nghĩa tiếng Việt của

step in

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “step-in”.

1. can thiệp, vào giùm (khi có vấn đề)

The referee stepped in to stop the fight.

Trọng tài can thiệp dừng trận đấu.

If the dispute continues, the court may step in.

Nếu tranh chấp tiếp diễn, tòa án có thể vào cuộc.

Lưu ý: 'Step in' = vào giữa để xử lý; khác 'step down' (từ chức) và 'step up' (tăng cường).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
váy trong
(step-ins) (Mỹ) giày hở gót

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

step-in

noun

  1. short underpants for women or children (usually used in the plural) (Synonyms: pantie, panty, scanty)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.