Nghĩa tiếng Việt của

step down

Cụm từphrasal verbtính từBiên soạn riêngPhổ biến

1. từ chức, rút lui khỏi vị trí

Cấu trúc: step down (as something)

The CEO stepped down after the scandal.

Giám đốc điều hành từ chức sau vụ bê bối.

Lưu ý: Còn nghĩa bước xuống (khỏi bục): She stepped down from the platform.

Mục từ điển mở (OVDP)

tính từ
để giảm điện áp
Chuyên ngành kỹ thuật
hạ thấp

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

step-down

noun

  1. the act of decreasing or reducing something (Synonyms: decrease, diminution, reduction)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.