Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với step?
“step” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pace, tread, tone; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “step” và “pace”, “tread”, “tone” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“step” và “pace”, “tread”, “tone” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pace | /peɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| tread | /tɹɛd/ | học thuật/trung tính |
| tone | /toʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| measure | /ˈmɛʒɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| walk | /wɔk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| walking | /ˈwɔkɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hop | /hɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| leap | /lip/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “step” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pace” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Follow the recipe step by step.
làm theo công thức từng bước một - Small steps still move you forward.
bước nhỏ vẫn đưa mình tiến lên - to take a step forward
tiến lên một bước