Nghĩa tiếng Việt của

step up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tăng cường, đẩy mạnh (nỗ lực, hoạt động)

The company stepped up production.

Công ty đẩy mạnh sản xuất.

2. bước lên, tiến lên phía trước

He stepped up to the microphone.

Anh ấy bước lên chỗ micrô.

Lưu ý: Còn nghĩa sẵn sàng đứng ra nhận trách nhiệm: When she left, he stepped up (as team leader).

Mục từ điển mở (OVDP)

-nâng cao
sự tăng lên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

step-up

noun

  1. the act of increasing something (Synonyms: increase)
    "he gave me an increase in salary"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.