Nghĩa tiếng Việt của
stepped
Phiên âm Mỹ /stɛpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stepped" phát âm Mỹ /stɛpt/ — audio file: stepped.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “steppe” ~C1
tính từ
có bậc
Chuyên ngành kỹ thuật
chia bậc
chia tầng
có bậc
có cấp
có tầng
phân đoạn (tôi)
Lĩnh vực: xây dựng
có thềm
đánh bậc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stepped forward; stepped on somebody’s toes; step → stepped
Dễ nhầm
- stepped is the past tense of step, meaning move one foot or take a particular action; walked is more general
Mẫu câu giá trị
- “She stepped carefully over the fallen branch.” (Cô cẩn thận bước qua cành cây đổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật