Nghĩa tiếng Việt của

pace

Phiên âm Mỹ /peɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pace" phát âm Mỹ /peɪs/ — audio file: pace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2118) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bước chân, bước
bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy
to go at a foat's (walking) pace — đi từng bước
to go at a quick pace — đi rảo bước, đi nhanh
nước đi (của ngựa); cách đi
nước kiệu (ngựa)
nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển
to go the pace
đi nhanh
ăn chơi, phóng đãng
to hold (keep) pace with
theo kịp, sánh kịp
to mend one's pace
(xem) mend
to put someone through his paces
thử tài ai, thử sức ai
cho ai thi thố tài năng
to set the pace
dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)
nêu gương cho (ai) theo
tiên tiến nhất, thành công vượt bực
nội động từ
đi từng bước, bước từng bước
to pace up and down — đi bách bộ, đi đi lại lại
chạy nước kiệu (ngựa)
ngoại động từ
bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân
to pace the room — đi đi lại lại trong phòng; đo gian phòng bằng bước chân
dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)
danh từ
mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý)
pace Smith — xin lỗi ông Xmít; xin mạn phép ông Xmít
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc thang
bước
định thời
nhịp điệu
nhịp độ
tiến độ
tốc độ
Lĩnh vực: xây dựng
bước chân
đo bằng thước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật