Nghĩa tiếng Việt của
seed
Phiên âm Mỹ /sid/
Transcript: từ "seed" phát âm Mỹ /sid/ — audio file: seed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “se” IELTS Core ~B1
danh từ
hạt, hạt giống
to be kept for seed — giữ làm hạt giống
to go to seed; to run to seed — bắt đầu sinh hạt, thôi không nở hoa nữa; bắt đầu hư hỏng đi, bắt đầu kém đi, không sinh lợi nữa, trở thành xơ xác
tinh dịch
(kinh thánh) con cháu, hậu thế
to raise up seed — sinh con đẻ cái
the seeds of Abraham — người Do thái
mầm mống, nguyên nhân
to sow the seeds of discord — gieo rắc mầm mống bất hoà
(thể dục,thể thao), (thông tục) đấu thủ hạt giống
động từ
kết thành hạt, sinh hạt
rắc hạt, gieo giống
lấy hạt, tỉa lấy hạt
(thể dục,thể thao) lựa chọn những đấu thủ hạt giống (để đấu sau cùng); coi (một đấu thủ) là đấu thủ hạt giống
Chuyên ngành kinh tế
gieo cấy
hạt
hạt giống
mầm
mầm tinh thế
phôi
tách hạt
Chuyên ngành kỹ thuật
hạt
mầm bọt
mầm phổi (bọt)
mầm, khởi đầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hạt giống
Lĩnh vực: ô tô
sơn bị nổi hạt
Lĩnh vực: điện lạnh
tinh thể mầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seed money/capital (vốn hạt giống — khởi đầu: "seed funding").
- go/run TO seed (tàn lụi, quá chín mới thu — hình ảnh); seed (v) — gieo: "seeded the hillside with acacias".
- seeded (hạt giống/được xếp hạt — thể thao: "the top-seeded rower").
Dễ nhầm
- seed (hạt — khởi nguồn) vs grain (hạt ngũ cốc) vs pip (hạt trong trái — táo).
- "seedy" (lên mòn dơ — informal chê nơi chốn).
Mẫu câu giá trị
- "The repair café ran on seed money from the ward fund." (quán sửa đồ chạy bằng vốn hạt giống từ quỹ khu.)
- "Older rows had gone to seed before the frost." (hàng ruộng cũ đã quá chín trước sương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật