Nghĩa tiếng Việt của
sour
Phiên âm Mỹ /ˈsaʊɚ/ BrE /ˈsaʊə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sour" phát âm Mỹ /ˈsaʊɚ/ Anh /ˈsaʊə/ — audio file: sour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
chua
sour apples — táo chua (vì còn xanh)
chua, bị chua, lên men (bánh sữa)
ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết)
hay cáu bắn, khó tính
chanh chua
(Mỹ) tồi, kém
his game has gone sour — lối chơi của hắn đâm tồi ra
sour grapes
(xem) grape
ngoại động từ
trở nên chua, lên men
Chuyên ngành kinh tế
dưa chuột ngâm dấm, chua, ủ chua, muối chua
Chuyên ngành kỹ thuật
rãnh âm thanh
vệt âm thanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sour milk; sour mood; turn sour
Dễ nhầm
- sour means having an acidic taste or becoming unpleasant; as a verb, turn sour means go wrong
Mẫu câu giá trị
- “The milk smelled sour.” (Sữa có mùi chua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật