Nghĩa tiếng Việt của
resource
Phiên âm Mỹ /ˈɹisɔɹs/ BrE /ˈrisɔːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "resource" phát âm Mỹ /ˈɹisɔɹs/ Anh /ˈrisɔːs/ — audio file: resource.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Tự sinh — chưa biên tậpĐiểm cần nhớ
Nghĩa đầu bảng trong từ điển: “phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí)”.
Từ này có 8 nghĩa trong từ điển · loại từ: danh từ — đọc bảng nghĩa phía trên theo từng vạch gạch ngang thay vì đọc dồn một dòng.
Một số nghĩa thuộc văn cảnh chuyên ngành: “Chuyên ngành kỹ thuật”, “Lĩnh vực: toán & tin”.
Cụm hay gặp trong ví dụ của từ điển: great resource, natural resources, one's resources.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật