Nghĩa tiếng Việt của

resource

Phiên âm Mỹ /ˈɹisɔɹs/ BrE /ˈrisɔːs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "resource" phát âm Mỹ /ˈɹisɔɹs/ Anh /ˈrisɔːs/ — audio file: resource.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #904) Nên chủ động sử dụng
danh từ
phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí)
to be at the end of one's resources — hết kế, vô phương, không còn trông mong (xoay xở) vào đâu được
(số nhiều) tài nguyên
a country with abundant natural resources — một nước tài nguyên phong phú
(số nhiều) tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước)
sự giải trí, sự tiêu khiển
reading is a great resource — đọc sách là một sự tiêu khiển rất tốt
tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt
a man of resource — người tháo vát, người có tài xoay xở
Chuyên ngành kỹ thuật
nguồn dự trữ
nguồn, tài nguyên
Lĩnh vực: toán & tin
nguồn tài nguyên- phương kế; nguồn, tài nguyên

Ghi chú sử dụng

Tự sinh — chưa biên tập

Điểm cần nhớ

Nghĩa đầu bảng trong từ điển: “phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí)”.

Từ này có 8 nghĩa trong từ điển · loại từ: danh từ — đọc bảng nghĩa phía trên theo từng vạch gạch ngang thay vì đọc dồn một dòng.

Một số nghĩa thuộc văn cảnh chuyên ngành: “Chuyên ngành kỹ thuật”, “Lĩnh vực: toán & tin”.

Cụm hay gặp trong ví dụ của từ điển: great resource, natural resources, one's resources.

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật