Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với source?
“source” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là channel, reference, root; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “source” và “channel”, “reference”, “root” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“source” và “channel”, “reference”, “root” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| channel | /ˈtʃænəl/ | gần nhất về nghĩa |
| reference | /ˈɹɛfɚəns/ | học thuật/trung tính |
| root | /ɹut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| seed | /sid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| author | /ˈɔθɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| beginning | /bɪˈɡɪnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| generator | /ˈdʒɛnˌɚeɪtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| informant | /ˌɪnˈfɔɹmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “source” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “channel” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Solar power is a clean source of energy for homes and offices.
Điện mặt trời là một nguồn năng lượng sạch cho nhà ở và văn phòng. - The pie chart shows different sources of household income.
Biểu đồ tròn cho thấy các nguồn thu nhập hộ gia đình khác nhau. - reliable source of information
nguồn tin tức đáng tin cậy