Nghĩa tiếng Việt của
comfortable
Phiên âm Mỹ /ˈkʌmfɚtəbəl/ BrE /ˈkʌmfətəbəl/
Transcript: từ "comfortable" phát âm Mỹ /ˈkʌmfɚtəbəl/ Anh /ˈkʌmfətəbəl/ — audio file: comfortable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1384) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
a comfortable room — căn phòng ấm cúng
dễ chịu, thoải mái, khoan khoái
to feel comfortable — cảm thấy dễ chịu
make yourself comfortable — xin anh cứ tự nhiên thoải mái
đầy đủ, sung túc, phong lưu
a comfortable life — cuộc sống sung túc
to be in comfortable circumstances — sống đầy đủ phong lưu
yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng
I do not feel comfortable about it — tôi cảm thấy không yên tâm về điều đó
làm yên tâm, an ủi, khuyên giải
danh từ
chăn lông vịt, chăn bông
Chuyên ngành kỹ thuật
ấm cúng
tiện lợi
tiện nghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- comfortable WITH/ABOUT + n/V-ing = thoải mái với (việc): "comfortable with public speaking".
- comfortable = thoải mái (ghế, thu nhập: "a comfortable income" — khá giả).
- be comfortably + adj (đủ mức: "comfortably ahead of target" — Task 1!); discomfort (n — khó chịu).
Dễ nhầm
- comfortable (thoải mái) ≠ comfy (informal) ≠ convenient (tiện lợi — thời gian/địa điểm!): "a comfortable chair" nhưng "a convenient location".
- phát âm /ˈkʌmftəbl/ — rút gọn ba âm, KHÔNG đọc đủ "com-for-ta-ble".
Mẫu câu giá trị
- "Graduates feel comfortable with spreadsheets after week two." (sau tuần hai, học viên quen bảng tính).
- "The metro finished comfortably ahead of schedule." (metro xong sớm thoải mái so tiến độ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật