Nghĩa tiếng Việt của

soft goods

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. các mặt hàng làm từ vải hoặc vật liệu dệt

Cấu trúc: sell/manufacture soft goods · a soft-goods department · soft goods such as clothing and curtains

The retailer expanded its soft-goods department to include bedding and curtains.

Nhà bán lẻ mở rộng khu hàng dệt may để bán thêm chăn ga và rèm cửa.

The factory produces soft goods for hotels, including towels and bed linen.

Nhà máy sản xuất hàng dệt cho khách sạn, gồm khăn tắm và khăn trải giường.

Lưu ý: Soft goods là nhóm hàng làm từ vải/sợi như quần áo, rèm và khăn; trong kinh doanh, từ này thường tương đương textiles. Cụm thường dùng ở số nhiều và có thể được đặt đối lập với hard goods như đồ gia dụng hoặc thiết bị.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. textiles or clothing and related merchandise (Synonyms: drygoods)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.