Nghĩa tiếng Việt của
softly
Phiên âm Mỹ /ˈsɔftli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "softly" phát âm Mỹ /ˈsɔftli/ — audio file: softly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
một cách dịu dàng, một cách êm ái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak softly; softly lit room; soft → softly
Dễ nhầm
- softly means gently or quietly; quietly focuses more specifically on low volume
Mẫu câu giá trị
- “He closed the door softly so as not to wake the baby.” (Anh nhẹ nhàng đóng cửa để không đánh thức em bé.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật