Nghĩa tiếng Việt của
soft pedal
1. (âm nhạc) bàn đạp piano dùng để làm âm thanh nhỏ/êm hơn
Cấu trúc: press/use the soft pedal · play with the soft pedal · the piano's soft pedal
She pressed the soft pedal to keep the piano quiet during the lesson.
Cô nhấn bàn đạp giảm âm để tiếng đàn nhỏ hơn trong giờ học.
The pianist used the soft pedal for the delicate opening passage.
Nghệ sĩ piano dùng bàn đạp giảm âm cho đoạn mở đầu nhẹ nhàng.
2. (động từ soft-pedal, thân mật) cố ý nói giảm hoặc ít nhấn mạnh điều gì
Cấu trúc: soft-pedal a problem/risk · soft-pedal the criticism · be accused of soft-pedalling something
The company was accused of soft-pedalling the risks in its public statement.
Công ty bị cáo buộc cố tình nói giảm các rủi ro trong thông cáo công khai.
The minister tried to soft-pedal the disagreement between the two departments.
Bộ trưởng cố làm nhẹ đi bất đồng giữa hai cơ quan.
Lưu ý: Soft pedal là bàn đạp trên đàn piano giúp làm âm thanh nhỏ/êm hơn; động từ soft-pedal (thường viết có gạch nối) nghĩa bóng là cố ý giảm nhẹ hoặc không nhấn mạnh một vấn đề/thông tin.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a pedal on a piano that moves the action closer to the strings and so soften the sound
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.