Nghĩa tiếng Việt của

soft money

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (chính trị Hoa Kỳ) tiền đóng góp chính trị thuộc nhóm ngoài các giới hạn liên bang trong cách dùng lịch sử; cách sử dụng hiện chịu quy định cụ thể

Cấu trúc: raise/spend soft money · soft-money contributions · federal and nonfederal campaign funds

The report traces how soft money shaped party fundraising before the 2002 reforms.

Báo cáo theo dõi cách soft money ảnh hưởng đến việc gây quỹ của các đảng trước cải cách năm 2002.

The campaign-finance class distinguishes soft money from funds permitted for federal elections.

Lớp học về tài chính tranh cử phân biệt soft money với khoản tiền được phép dùng cho bầu cử liên bang.

Lưu ý: Soft money là thuật ngữ tài chính chính trị của Hoa Kỳ, chỉ khoản tiền gây quỹ ngoài các giới hạn/điều kiện áp dụng cho đóng góp liên bang theo cách dùng lịch sử; từ sau cải cách BCRA 2002, các đảng bị hạn chế/cấm dùng nhiều khoản nonfederal này cho hoạt động bầu cử liên bang. Nghĩa và quy định phụ thuộc thời kỳ, loại hoạt động và luật liên bang/tiểu bang; không nên coi đây là phân loại pháp lý hiện hành đơn giản.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. political contributions made in such a way as to avoid the United States regulations for federal election campaigns (as by contributions to a political action committee)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.