Nghĩa tiếng Việt của

soft soap

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (thân mật, nghĩa bóng) lời nịnh ngọt dùng để thuyết phục ai

Cấu trúc: give somebody the soft soap · use soft soap on somebody · soft-soap somebody into doing something

The salesman tried a little soft soap before asking for the renewal.

Nhân viên bán hàng nói vài lời ngọt ngào trước khi đề nghị gia hạn.

She soft-soaped the committee into giving the project another month.

Cô dùng lời lẽ lấy lòng để thuyết phục ủy ban cho dự án thêm một tháng.

Lưu ý: Soft soap là cách nói thân mật chỉ lời khen/nịnh ngọt nhằm thuyết phục ai làm điều gì; động từ soft-soap somebody nghĩa là dùng cách tâng bốc đó để tác động họ. Cụm thường hàm ý người nói đang cố lấy lòng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a soft (or liquid) soap made from vegetable oils; used in certain skin diseases (Synonyms: green soap)
  2. flattery designed to gain favor (Synonyms: blarney, coaxing, sweet talk)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.