Nghĩa tiếng Việt của

soft sell

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. kiểu bán hàng nhẹ nhàng (thuyết phục từ từ, không ép)

Cấu trúc: use/take a soft-sell approach · prefer the soft sell

The ad takes a soft-sell approach.

Quảng cáo dùng lối thuyết phục nhẹ nhàng.

Hard sell pushes; soft sell persuades.

Bán cứng là dồn; bán mềm là thuyết phục.

Lưu ý: Đối lập 'hard sell' (ép mua); khi làm tính từ có gạch nối 'soft-sell pitch'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
cách dùng lời thuyết phục để bán hàng
Chuyên ngành kinh tế
bán hàng dịu dàng
bán mềm

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. suggestive or persuasive advertising

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.