Nghĩa tiếng Việt của

soft drug

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (cách gọi không chuyên môn, gây tranh cãi) chất bị xếp vào nhóm ma túy được cho là ít nguy hại hơn nhóm hard drugs

Cấu trúc: the term soft drug · classify/call something a soft drug · soft drugs versus hard drugs (informal distinction)

The article questions whether the label soft drug oversimplifies the risks involved.

Bài viết đặt câu hỏi liệu nhãn soft drug có đơn giản hóa quá mức những rủi ro liên quan hay không.

In the debate, one speaker called cannabis a soft drug, while another rejected the distinction.

Trong cuộc tranh luận, một diễn giả gọi cannabis là soft drug, còn người khác bác bỏ sự phân loại đó.

Lưu ý: Soft drug là cách gọi không chuyên môn, từng dùng để xếp một số chất như cannabis vào nhóm được cho là ít nguy hại/gây nghiện hơn hard drugs. Đây không phải phân loại y khoa đáng tin cậy; mức độ rủi ro phụ thuộc chất, liều lượng và hoàn cảnh, còn tính hợp pháp thay đổi theo nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a drug of abuse that is considered relatively mild and not likely to cause addiction

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.