Nghĩa tiếng Việt của
related
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈleɪtɪd/ BrE /rɪˈleɪtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "related" phát âm Mỹ /ɹɪˈleɪtɪd/ Anh /rɪˈleɪtɪd/ — audio file: related.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có liên quan, có quan hệ với ai/ cái gì
có họ với (cùng một họ, cùng một tầng lớp)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- closely related; related to a topic; relate → related
Dễ nhầm
- related means connected by family or by subject; associated can describe a connection without implying family
Mẫu câu giá trị
- “These two problems are closely related.” (Hai vấn đề này có liên quan mật thiết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật